訓 うで ・ 音 ワン 🔊
Hán Việt: oản
Bộ nhục 月 (thịt) cho nghĩa, 宛 (uyển) gợi âm: phần thân uốn cong được, tức cánh tay; Hán Việt oản.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は料理の腕がいい。 (かれはりょうりのうでがいい)
Anh ấy nấu ăn giỏi.