訓 いき ・ 音 ソク 🔊
Hán Việt: tức
Chữ 自 (cái mũi) trên 心 (tim): hơi thở đi từ mũi xuống lồng ngực, Hán Việt tức như thở, tin tức.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
息子は今年大学に入った。 (むすこはことしだいがくにはいった)
Con trai tôi năm nay đã vào đại học.