・ 音 ダ 🔊
Hán Việt: thỏa
Bàn tay (爫) đặt nhẹ lên người phụ nữ (女) để vỗ về, làm yên lòng — thỏa trong "thỏa hiệp", "thỏa đáng".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
両国はついに妥協した。 (りょうこくはついにだきょうした)
Hai nước cuối cùng đã thỏa hiệp.