Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 5 nét

khác, người khác · other, another, the others

訓 ほか ・ 音 タ

Hán Việt: tha

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ nhân đứng (亻) cộng với 也: người đứng bên cạnh mình là người khác, như tha nhân, vị tha.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tha
Âm On
Âm Kun
ほか
Số nét
5
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

ほか
Hán Việt: tha

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

他に質問はありますか。 (ほかにしつもんはありますか)

Còn câu hỏi nào khác không?