Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 8 nét

trung thành · loyalty, fidelity, faithfulness

・ 音 チュウ

Hán Việt: trung

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

中 (trung: giữa) trên 心 (tim): trái tim luôn ở chính giữa, không nghiêng ngả — trung trong "trung thành".

Thông tin nhanh

Hán Việt
trung
Âm On
チュウ
Âm Kun
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

チュウ

Âm Kun

Hán Việt: trung

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

犬は主人に忠実だ。 (いぬはしゅじんにちゅうじつだ)

Chó rất trung thành với chủ.