漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
天
あめ,あま
trời
N5
4 nét
空
そら,あ(く)
bầu trời; trống
N5
8 nét
雨
あめ
mưa
N5
8 nét
気
khí; tinh thần
N5
6 nét
花
はな
hoa
N5
7 nét
見
み(る)
nhìn thấy; xem
N5
7 nét
食
た(べる),く(う)
ăn; thức ăn
N5
9 nét
飲
の(む)
uống
N5
12 nét
行
い(く),おこな(う)
đi
N5
6 nét
来
く(る)
đến
N5
7 nét
言
い(う)
nói
N5
7 nét
話
はな(す)
nói; câu chuyện
N5
13 nét
聞
き(く)
nghe; hỏi
N5
14 nét
書
か(く)
viết
N5
10 nét
読
よ(む)
đọc
N5
14 nét
買
か(う)
mua
N5
12 nét
立
た(つ)
đứng
N5
5 nét
休
やす(む)
nghỉ ngơi
N5
6 nét
入
い(る),はい(る)
vào
N5
2 nét
出
で(る),だ(す)
ra ngoài
N5
5 nét
生
い(きる),う(まれる)
sự sống; sinh ra
N5
5 nét
学
まな(ぶ)
học tập
N5
8 nét
会
あ(う)
gặp gỡ; hội
N5
6 nét
思
おも(う)
nghĩ
N5
9 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
88
89
Sau ›
天
trời
N5
空
bầu trời; trống
N5
雨
mưa
N5
気
khí; tinh thần
N5
花
hoa
N5
見
nhìn thấy; xem
N5
食
ăn; thức ăn
N5
飲
uống
N5
行
đi
N5
来
đến
N5
言
nói
N5
話
nói; câu chuyện
N5
聞
nghe; hỏi
N5
書
viết
N5
読
đọc
N5
買
mua
N5
立
đứng
N5
休
nghỉ ngơi
N5
入
vào
N5
出
ra ngoài
N5
生
sự sống; sinh ra
N5
学
học tập
N5
会
gặp gỡ; hội
N5
思
nghĩ
N5