漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
高
たか(い)
cao; đắt
N5
10 nét
安
やす(い)
rẻ; an toàn
N5
6 nét
新
あたら(しい)
mới
N5
13 nét
古
ふる(い)
cũ
N5
5 nét
長
なが(い)
dài; trưởng
N5
8 nét
多
おお(い)
nhiều
N5
6 nét
上
うえ,あ(げる),のぼ(る)
trên
N5
3 nét
下
した,さ(げる),くだ(る)
dưới
N5
3 nét
左
ひだり
bên trái
N5
5 nét
右
みぎ
bên phải
N5
5 nét
中
なか
giữa; trong
N5
4 nét
外
そと
bên ngoài
N5
5 nét
前
まえ
trước
N5
9 nét
後
あと,うし(ろ)
sau
N5
9 nét
白
しろ
trắng
N5
5 nét
黒
くろ
đen
N5
11 nét
赤
あか
đỏ
N5
7 nét
青
あお
xanh
N5
8 nét
車
くるま
xe
N5
7 nét
電
điện
N5
13 nét
校
trường
N5
10 nét
先
さき
trước; sớm
N5
6 nét
本
もと
sách; gốc
N5
5 nét
社
やしろ
công ty; đền
N5
7 nét
‹ Trước
1
2
…
3
4
5
…
88
89
Sau ›
高
cao; đắt
N5
安
rẻ; an toàn
N5
新
mới
N5
古
cũ
N5
長
dài; trưởng
N5
多
nhiều
N5
上
trên
N5
下
dưới
N5
左
bên trái
N5
右
bên phải
N5
中
giữa; trong
N5
外
bên ngoài
N5
前
trước
N5
後
sau
N5
白
trắng
N5
黒
đen
N5
赤
đỏ
N5
青
xanh
N5
車
xe
N5
電
điện
N5
校
trường
N5
先
trước; sớm
N5
本
sách; gốc
N5
社
công ty; đền
N5