漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
談
nói chuyện, bàn bạc
N3
15 nét
能
よ(く),あた(う)
năng lực, khả năng
N3
10 nét
再
ふたた(び)
lại, lần nữa
N3
6 nét
置
お(く),-お(き)
đặt, để
N3
13 nét
流
なが(れる),なが(れ),なが(す),-なが(す)
chảy, dòng chảy
N3
10 nét
疑
うたが(う)
nghi ngờ
N3
14 nét
放
はな(す),-っぱな(し),はな(つ),はな(れる),こ(く),ほう(る)
thả, buông
N3
8 nét
供
そな(える),とも,-ども
dâng, cung cấp
N3
8 nét
可
-べ(き),-べ(し)
có thể, được
N3
5 nét
役
vai trò, chức vụ
N3
7 nét
構
かま(える),かま(う)
cấu trúc, dựng lên
N3
14 nét
身
み
thân thể, bản thân
N3
7 nét
費
つい(やす),つい(える)
chi phí, tiêu dùng
N3
12 nét
付
つ(ける),-つ(ける),-づ(ける),つ(け),つ(け-),-つ(け),-づ(け),-づけ,つ(く),-づ(く),つ(き),-つ(き),-つき,-づ(き),-づき
gắn, kèm theo, giao
N3
5 nét
由
よし,よ(る)
lý do, bởi
N3
5 nét
比
くら(べる)
so sánh, tỉ lệ
N3
4 nét
難
かた(い),-がた(い),むずか(しい),むづか(しい),むつか(しい),-にく(い)
khó khăn, tai nạn
N3
18 nét
補
おぎな(う)
bổ sung, bù đắp
N3
12 nét
優
やさ(しい),すぐ(れる),まさ(る)
ưu tú, dịu dàng
N3
17 nét
夫
おっと,それ
chồng, người đàn ông
N3
4 nét
収
おさ(める),おさ(まる)
thu nhập, thu nhận
N3
4 nét
断
た(つ),ことわ(る),さだ(める)
cắt đứt, từ chối
N3
11 nét
石
いし
đá
N3
5 nét
違
ちが(う),ちが(い),ちが(える),-ちが(える),たが(う),たが(える)
khác, sai
N3
13 nét
‹ Trước
1
2
…
23
24
25
…
88
89
Sau ›
談
nói chuyện, bàn bạc
N3
能
năng lực, khả năng
N3
再
lại, lần nữa
N3
置
đặt, để
N3
流
chảy, dòng chảy
N3
疑
nghi ngờ
N3
放
thả, buông
N3
供
dâng, cung cấp
N3
可
có thể, được
N3
役
vai trò, chức vụ
N3
構
cấu trúc, dựng lên
N3
身
thân thể, bản thân
N3
費
chi phí, tiêu dùng
N3
付
gắn, kèm theo, giao
N3
由
lý do, bởi
N3
比
so sánh, tỉ lệ
N3
難
khó khăn, tai nạn
N3
補
bổ sung, bù đắp
N3
優
ưu tú, dịu dàng
N3
夫
chồng, người đàn ông
N3
収
thu nhập, thu nhận
N3
断
cắt đứt, từ chối
N3
石
đá
N3
違
khác, sai
N3