漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
測
はか(る)
đo lường
N3
12 nét
豊
ゆた(か),とよ
phong phú, dồi dào
N3
13 nét
善
よ(い),い(い),よ(く),よし(とする)
tốt, lành, thiện
N3
12 nét
婚
hôn nhân, cưới
N3
11 nét
厚
あつ(い),あか
dày; nồng hậu
N3
9 nét
喜
よろこ(ぶ),よろこ(ばす)
vui mừng
N2
12 nét
齢
よわい,とし
tuổi
N2
17 nét
囲
かこ(む),かこ(う),かこ(い)
vây quanh
N2
7 nét
卒
そっ(する),お(える),お(わる),ついに,にわか
tốt nghiệp; lính
N2
8 nét
略
ほぼ,はぶ(く),おか(す),おさ(める),はかりごと,はか(る)
lược bớt; mưu lược
N2
11 nét
承
うけたまわ(る),う(ける)
tiếp nhận, đồng ý
N2
8 nét
浮
う(く),う(かれる),う(かぶ),う(かべる)
nổi
N2
10 nét
順
thứ tự; thuận theo
N2
12 nét
絶
た(える),た(やす),た(つ)
cắt đứt, dứt tuyệt
N2
12 nét
岩
いわ
đá tảng
N2
8 nét
練
ね(る),ね(り)
rèn luyện, luyện tập
N2
14 nét
押
お(す),お(し-),お(っ-),お(さえる),おさ(える)
ấn, đẩy
N2
8 nét
倒
たお(れる),-だお(れ),たお(す),さかさま,さかさ,さかしま
ngã, đổ; lật đổ
N2
10 nét
了
xong, kết thúc; hiểu rõ
N2
2 nét
庁
やくしょ
cơ quan nhà nước
N2
5 nét
城
しろ
thành, lâu đài
N2
9 nét
等
ひと(しい),など,-ら
bằng nhau; hạng; vân vân
N2
12 nét
層
tầng, lớp
N2
14 nét
版
bản in, ấn bản
N2
8 nét
‹ Trước
1
2
…
32
33
34
…
88
89
Sau ›
測
đo lường
N3
豊
phong phú, dồi dào
N3
善
tốt, lành, thiện
N3
婚
hôn nhân, cưới
N3
厚
dày; nồng hậu
N3
喜
vui mừng
N2
齢
tuổi
N2
囲
vây quanh
N2
卒
tốt nghiệp; lính
N2
略
lược bớt; mưu lược
N2
承
tiếp nhận, đồng ý
N2
浮
nổi
N2
順
thứ tự; thuận theo
N2
絶
cắt đứt, dứt tuyệt
N2
岩
đá tảng
N2
練
rèn luyện, luyện tập
N2
押
ấn, đẩy
N2
倒
ngã, đổ; lật đổ
N2
了
xong, kết thúc; hiểu rõ
N2
庁
cơ quan nhà nước
N2
城
thành, lâu đài
N2
等
bằng nhau; hạng; vân vân
N2
層
tầng, lớp
N2
版
bản in, ấn bản
N2