漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
医
y (bác sĩ)
N4
7 nét
者
もの
người
N4
8 nét
忙
いそが(しい)
bận rộn
N4
6 nét
楽
たの(しい)
vui; thoải mái
N4
13 nét
苦
くる(しい),にが(い)
khổ; đắng
N4
8 nét
悲
かな(しい)
buồn
N4
12 nét
配
くば(る)
phân phát; lo lắng
N4
10 nét
度
たび
độ; lần
N4
9 nét
回
まわ(る)
lần; xoay
N4
6 nét
番
số thứ tự; lượt
N4
12 nét
号
số hiệu; ký hiệu
N4
5 nét
愛
yêu, ái
N3
13 nét
案
phương án, đề án
N3
10 nét
以
lấy, từ (trở đi)
N3
5 nét
位
くらい
vị trí, thứ hạng
N3
7 nét
育
そだ(つ),そだ(てる)
nuôi dưỡng, giáo dục
N3
8 nét
員
nhân viên, thành viên
N3
10 nét
引
ひ(く),ひ(ける)
kéo, dẫn
N3
4 nét
泳
およ(ぐ)
bơi
N3
8 nét
億
trăm triệu
N3
15 nét
温
あたた(かい),あたた(める)
ấm, nhiệt độ
N3
12 nét
荷
に
hành lý, hàng hóa
N3
10 nét
果
は(たす),は(てる)
quả, kết quả
N3
8 nét
過
す(ぎる),す(ごす)
qua, quá
N3
12 nét
‹ Trước
1
2
…
6
7
8
…
88
89
Sau ›
医
y (bác sĩ)
N4
者
người
N4
忙
bận rộn
N4
楽
vui; thoải mái
N4
苦
khổ; đắng
N4
悲
buồn
N4
配
phân phát; lo lắng
N4
度
độ; lần
N4
回
lần; xoay
N4
番
số thứ tự; lượt
N4
号
số hiệu; ký hiệu
N4
愛
yêu, ái
N3
案
phương án, đề án
N3
以
lấy, từ (trở đi)
N3
位
vị trí, thứ hạng
N3
育
nuôi dưỡng, giáo dục
N3
員
nhân viên, thành viên
N3
引
kéo, dẫn
N3
泳
bơi
N3
億
trăm triệu
N3
温
ấm, nhiệt độ
N3
荷
hành lý, hàng hóa
N3
果
quả, kết quả
N3
過
qua, quá
N3