漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
経
へ(る)
kinh qua, kinh doanh
N3
11 nét
件
việc, vụ
N3
6 nét
険
けわ(しい)
hiểm, nguy hiểm
N3
11 nét
験
nghiệm, thử nghiệm
N3
18 nét
原
はら
nguyên, cánh đồng
N3
10 nét
現
あらわ(れる),あらわ(す)
hiện, xuất hiện
N3
11 nét
減
へ(る),へ(らす)
giảm
N3
12 nét
個
cái, cá thể
N3
10 nét
庫
kho
N3
10 nét
湖
みずうみ
hồ
N3
12 nét
交
まじ(わる),ま(ぜる)
giao, trộn lẫn
N3
6 nét
光
ひか(る),ひかり
ánh sáng
N3
6 nét
向
む(く),む(かう),む(こう)
hướng về
N3
6 nét
幸
しあわ(せ),さいわ(い)
hạnh phúc, may mắn
N3
8 nét
港
みなと
cảng
N3
12 nét
差
さ(す)
sự chênh lệch
N3
10 nét
才
tài năng, tuổi
N3
3 nét
細
ほそ(い),こま(かい)
nhỏ, chi tiết
N3
11 nét
産
う(む),う(まれる)
sản xuất, sinh sản
N3
11 nét
残
のこ(る),のこ(す)
còn lại, tàn dư
N3
10 nét
士
sĩ, người có chuyên môn
N3
3 nét
支
ささ(える)
chi, nâng đỡ
N3
4 nét
死
し(ぬ)
chết, tử
N3
6 nét
私
わたし,わたくし
tôi, riêng tư
N3
7 nét
‹ Trước
1
2
…
8
9
10
…
88
89
Sau ›
経
kinh qua, kinh doanh
N3
件
việc, vụ
N3
険
hiểm, nguy hiểm
N3
験
nghiệm, thử nghiệm
N3
原
nguyên, cánh đồng
N3
現
hiện, xuất hiện
N3
減
giảm
N3
個
cái, cá thể
N3
庫
kho
N3
湖
hồ
N3
交
giao, trộn lẫn
N3
光
ánh sáng
N3
向
hướng về
N3
幸
hạnh phúc, may mắn
N3
港
cảng
N3
差
sự chênh lệch
N3
才
tài năng, tuổi
N3
細
nhỏ, chi tiết
N3
産
sản xuất, sinh sản
N3
残
còn lại, tàn dư
N3
士
sĩ, người có chuyên môn
N3
支
chi, nâng đỡ
N3
死
chết, tử
N3
私
tôi, riêng tư
N3