Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 6 nét

hợp; khớp · to fit; to match

訓 あ(う) ・ 音 ゴウ

Hán Việt: hợp

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên 亼 là cái nắp, phần dưới 口 là miệng bình: nắp đậy khít vào miệng bình nghĩa là vừa khớp. Hán Việt "hợp": hợp lý, phù hợp, hợp đồng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hợp
Âm On
ゴウ
Âm Kun
あ(う)
Số nét
6
JLPT
N4

Âm On

ゴウ

Âm Kun

あ(う)
Hán Việt: hợp

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

この服はあなたに合っています。 (このふくはあなたにあっています)

Bộ quần áo này hợp với bạn.