訓 た(める),たくわ(える) ・ 音 チョ
Hán Việt: trữ
Bộ bối 貝 (tiền) cho nghĩa, 宁 (trữ) gợi âm: cất giữ tiền của, Hán Việt trữ như tích trữ, dự trữ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
旅行のために貯金している。 (りょこうのためにちょきんしている)
Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du lịch.