Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 8 nét

vị; hương vị · taste

訓 あじ ・ 音 ミ

Hán Việt: vị

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

口 (miệng) cho nghĩa, 未 (vị) gợi âm — chính âm Hán Việt "vị" cũng gần với 未. Miệng nếm thì biết vị. Hán Việt "vị": hương vị, khẩu vị, ý vị.

Thông tin nhanh

Hán Việt
vị
Âm On
Âm Kun
あじ
Số nét
8
JLPT
N4

Âm On

Âm Kun

あじ
Hán Việt: vị

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

このスープはいい味です。 (このすーぷはいいあじです)

Món súp này có hương vị ngon.