訓 あじ ・ 音 ミ
Hán Việt: vị
口 (miệng) cho nghĩa, 未 (vị) gợi âm — chính âm Hán Việt "vị" cũng gần với 未. Miệng nếm thì biết vị. Hán Việt "vị": hương vị, khẩu vị, ý vị.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
このスープはいい味です。 (このすーぷはいいあじです)
Món súp này có hương vị ngon.