漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
頑
かたく(な)
cứng đầu, ngoan cố
N1
13 nét
鎖
くさり,とざ(す)
xích, phong tỏa
N1
18 nét
摩
ま(する),さす(る),す(る)
cọ xát, xoa
N1
15 nét
励
はげ(む),はげ(ます)
cố gắng, khích lệ
N1
7 nét
縦
たて
chiều dọc
N1
16 nét
輝
かがや(く)
chiếu sáng, rực rỡ
N1
15 nét
蓄
たくわ(える)
tích trữ
N1
13 nét
軸
trục
N1
12 nét
巡
めぐ(る),めぐ(り)
đi vòng quanh, tuần tra
N1
6 nét
稼
かせ(ぐ)
kiếm tiền, làm lụng
N1
15 nét
瞬
またた(く),まじろ(ぐ)
chớp mắt, khoảnh khắc
N1
18 nét
砲
súng lớn, pháo
N1
10 nét
噴
ふ(く)
phun ra
N1
15 nét
誇
ほこ(る)
tự hào, khoe khoang
N1
13 nét
祥
さいわ(い),きざ(し),よ(い),つまび(らか)
điềm lành
N1
10 nét
秩
trật tự
N1
10 nét
帝
みかど
hoàng đế
N1
9 nét
唆
そそ(る),そそのか(す)
xúi giục
N1
10 nét
阻
はば(む)
ngăn cản
N1
8 nét
泰
yên ổn, to lớn
N1
10 nét
賄
まかな(う)
hối lộ, cung cấp
N1
13 nét
撲
đánh, đập
N1
15 nét
堀
ほり
hào, mương
N1
11 nét
菊
hoa cúc
N1
11 nét
‹ Trước
1
2
…
57
58
59
…
88
89
Sau ›
頑
cứng đầu, ngoan cố
N1
鎖
xích, phong tỏa
N1
摩
cọ xát, xoa
N1
励
cố gắng, khích lệ
N1
縦
chiều dọc
N1
輝
chiếu sáng, rực rỡ
N1
蓄
tích trữ
N1
軸
trục
N1
巡
đi vòng quanh, tuần tra
N1
稼
kiếm tiền, làm lụng
N1
瞬
chớp mắt, khoảnh khắc
N1
砲
súng lớn, pháo
N1
噴
phun ra
N1
誇
tự hào, khoe khoang
N1
祥
điềm lành
N1
秩
trật tự
N1
帝
hoàng đế
N1
唆
xúi giục
N1
阻
ngăn cản
N1
泰
yên ổn, to lớn
N1
賄
hối lộ, cung cấp
N1
撲
đánh, đập
N1
堀
hào, mương
N1
菊
hoa cúc
N1