漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
絞
しぼ(る),し(める),し(まる)
vắt, siết
N1
12 nét
縁
ふち,ふち(どる),ゆかり,よすが,へり,えにし
duyên phận, mép viền
N1
15 nét
唯
ただ
chỉ, duy nhất
N1
11 nét
膨
ふく(らむ),ふく(れる)
phình ra
N1
16 nét
矢
や
mũi tên
N1
5 nét
耐
た(える)
chịu đựng
N1
9 nét
塾
trường tư, lò luyện thi
N1
14 nét
漏
も(る),も(れる),も(らす)
rò rỉ
N1
14 nét
慶
よろこ(び)
mừng, chúc mừng
N1
15 nét
猛
dữ dội, mạnh mẽ
N1
11 nét
芳
かんば(しい)
thơm
N1
7 nét
懲
こ(りる),こ(らす),こ(らしめる)
trừng phạt
N1
18 nét
剣
つるぎ
thanh kiếm
N1
10 nét
彰
rõ ràng, biểu dương
N1
14 nét
棋
ご
cờ (cờ tướng, cờ vây)
N1
12 nét
丁
ひのと
khu phố; vừa đúng
N1
2 nét
恒
つね,つねに
luôn luôn, bền bỉ
N1
9 nét
揚
あ(げる),-あ(げ),あ(がる)
nâng lên; chiên rán
N1
12 nét
冒
おか(す)
liều lĩnh, bất chấp
N1
9 nét
曽
かつ,かつて,すなわち
đã từng; (bậc) cụ, chắt
N1
11 nét
倫
luân lý, đạo đức
N1
10 nét
陳
ひ(ねる)
trình bày, bày ra
N1
11 nét
憶
nhớ, ký ức
N1
16 nét
梨
なし
quả lê, cây lê
N1
11 nét
‹ Trước
1
2
…
58
59
60
…
88
89
Sau ›
絞
vắt, siết
N1
縁
duyên phận, mép viền
N1
唯
chỉ, duy nhất
N1
膨
phình ra
N1
矢
mũi tên
N1
耐
chịu đựng
N1
塾
trường tư, lò luyện thi
N1
漏
rò rỉ
N1
慶
mừng, chúc mừng
N1
猛
dữ dội, mạnh mẽ
N1
芳
thơm
N1
懲
trừng phạt
N1
剣
thanh kiếm
N1
彰
rõ ràng, biểu dương
N1
棋
cờ (cờ tướng, cờ vây)
N1
丁
khu phố; vừa đúng
N1
恒
luôn luôn, bền bỉ
N1
揚
nâng lên; chiên rán
N1
冒
liều lĩnh, bất chấp
N1
曽
đã từng; (bậc) cụ, chắt
N1
倫
luân lý, đạo đức
N1
陳
trình bày, bày ra
N1
憶
nhớ, ký ức
N1
梨
quả lê, cây lê
N1