訓 と(める),と(まる) ・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: đình
Người (亻) dừng chân nghỉ ở cái đình (亭, cũng gợi âm): dừng lại, như đình chỉ, đình công.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
両国は停戦に合意した。 (りょうこくはていせんにごういした)
Hai nước đã đồng ý đình chiến.