訓 あらがね ・ 音 コウ
Hán Việt: khoáng
Bộ kim 金 (kim loại) cho nghĩa, 広 (quảng) gợi âm: kim loại nằm trong đất. Hán Việt khoáng, như khoáng sản, nước khoáng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この町には昔、鉱山があった。 (このまちにはむかしこうざんがあった)
Thị trấn này ngày xưa từng có mỏ quặng.