Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

thanh kiếm · sabre, sword, blade

訓 つるぎ ・ 音 ケン

Hán Việt: kiếm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 刂 (dao) cho nghĩa, 㑒 gợi âm: vũ khí có lưỡi sắc hai bên — kiếm trong "kiếm đạo", "thanh kiếm".

Thông tin nhanh

Hán Việt
kiếm
Âm On
ケン
Âm Kun
つるぎ
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

ケン

Âm Kun

つるぎ
Hán Việt: kiếm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Đao
2 nét

Ví dụ câu

彼は真剣に勉強している。 (かれはしんけんにべんきょうしている)

Anh ấy đang học hành nghiêm túc.