訓 つるぎ ・ 音 ケン 🔊
Hán Việt: kiếm
Bộ 刂 (dao) cho nghĩa, 㑒 gợi âm: vũ khí có lưỡi sắc hai bên — kiếm trong "kiếm đạo", "thanh kiếm".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は真剣に勉強している。 (かれはしんけんにべんきょうしている)
Anh ấy đang học hành nghiêm túc.