訓 つ(ける),-つ(ける),-づ(ける),つ(け),つ(け-),-つ(け),-づ(け),-づけ,つ(く),-づ(く),つ(き),-つ(き),-つき,-づ(き),-づき ・ 音 フ
Hán Việt: phó
亻 (người) cộng 寸 (bàn tay): đưa tay trao vật cho người khác, nên nghĩa là giao, gắn kèm, như giao phó, phó thác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
書類に日付を書いてください。 (しょるいにひづけをかいてください)
Hãy ghi ngày tháng vào giấy tờ.