訓 かる,けず(る) ・ 音 ザイ,スイ,セイ
Hán Việt: tễ
斉 (tề: đều nhau) và 刂 (dao): cắt thuốc thành những phần đều nhau — thuốc; Hán Việt tễ như "thuốc tễ".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
薬局で薬剤師が調剤してくれた。 (やっきょくでやくざいしがちょうざいしてくれた)
Dược sĩ ở hiệu thuốc đã pha chế thuốc cho tôi.