漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
剤
N1 10 nét

thuốc, chế phẩm · dose, medicine, drug

訓 かる,けず(る) ・ 音 ザイ,スイ,セイ

Hán Việt: tễ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

斉 (tề: đều nhau) và 刂 (dao): cắt thuốc thành những phần đều nhau — thuốc; Hán Việt tễ như "thuốc tễ".

Thông tin nhanh

Hán Việt
tễ
Âm On
ザイ,スイ,セイ
Âm Kun
かる,けず(る)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

ザイ,スイ,セイ

Âm Kun

かる,けず(る)
Hán Việt: tễ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

刂
Đao
2 nét

Ví dụ câu

薬局で薬剤師が調剤してくれた。 (やっきょくでやくざいしがちょうざいしてくれた)

Dược sĩ ở hiệu thuốc đã pha chế thuốc cho tôi.