訓 の(びる),の(ばす),の(べる),の(す) ・ 音 シン
Hán Việt: thân
Bộ nhân đứng (亻) cho nghĩa, 申 (tia chớp dài) gợi âm thân: người vươn thẳng mình ra, như thân duỗi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子どもの身長が伸びた。 (こどものしんちょうがのびた)
Chiều cao của đứa trẻ đã tăng lên.