訓 つまび(らか),つぶさ(に) ・ 音 シン
Hán Việt: thẩm
Bộ miên 宀 (mái nhà) trên 番: xem xét kỹ từng thứ trong nhà. Hán Việt thẩm, như thẩm phán, thẩm định, thẩm mỹ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
国会で法案を審議する。 (こっかいでほうあんをしんぎする)
Quốc hội thảo luận dự luật.