訓 たし(か),たし(かめる) ・ 音 カク
Hán Việt: xác
Bộ 石 (thạch — đá) cho nghĩa cứng rắn, không lay chuyển; phần phải gợi âm カク. Chắc như đá thì mới gọi là chắc chắn. Hán Việt "xác": xác nhận 確認, chính xác, xác định, xác suất.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
予約を確認しました。 (よやくをかくにんしました)
Tôi đã xác nhận đặt chỗ.