漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
急
いそ(ぐ)
gấp; đột ngột
N4
9 nét
速
はや(い)
nhanh; tốc độ
N4
10 nét
歩
ある(く)
đi bộ
N4
8 nét
止
と(まる)
dừng lại
N4
4 nét
開
ひら(く),あ(ける)
mở
N4
12 nét
閉
し(める),と(じる)
đóng
N4
11 nét
集
あつ(める)
tập hợp
N4
12 nét
合
あ(う)
hợp; khớp
N4
6 nét
発
phát; xuất phát
N4
9 nét
着
き(る),つ(く)
đến nơi; mặc
N4
12 nét
始
はじ(める)
bắt đầu
N4
8 nét
終
お(わる)
kết thúc
N4
11 nét
続
つづ(く)
tiếp tục
N4
13 nét
変
か(わる)
thay đổi; kỳ lạ
N4
9 nét
化
ば(ける)
biến hóa
N4
4 nét
決
き(める)
quyết định
N4
7 nét
定
さだ(める)
quy định; cố định
N4
8 nét
質
chất lượng; bản chất
N4
15 nét
問
と(う)
hỏi; câu hỏi
N4
11 nét
答
こた(える)
trả lời
N4
12 nét
用
もち(いる)
dùng; việc
N4
5 nét
悪
わる(い)
xấu
N4
11 nét
病
や(む)
bệnh
N4
10 nét
院
viện
N4
10 nét
‹ Trước
1
2
…
5
6
7
…
88
89
Sau ›
急
gấp; đột ngột
N4
速
nhanh; tốc độ
N4
歩
đi bộ
N4
止
dừng lại
N4
開
mở
N4
閉
đóng
N4
集
tập hợp
N4
合
hợp; khớp
N4
発
phát; xuất phát
N4
着
đến nơi; mặc
N4
始
bắt đầu
N4
終
kết thúc
N4
続
tiếp tục
N4
変
thay đổi; kỳ lạ
N4
化
biến hóa
N4
決
quyết định
N4
定
quy định; cố định
N4
質
chất lượng; bản chất
N4
問
hỏi; câu hỏi
N4
答
trả lời
N4
用
dùng; việc
N4
悪
xấu
N4
病
bệnh
N4
院
viện
N4