漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
崎
さき,さい,みさき
mũi đất, doi đất
N1
11 nét
督
đôn đốc, giám sát
N1
13 nét
催
もよう(す),もよお(す)
tổ chức, thúc giục
N1
13 nét
離
はな(れる),はな(す)
rời xa, tách ra
N1
19 nét
激
はげ(しい)
dữ dội, kích động
N1
16 nét
系
hệ thống, dòng dõi
N1
7 nét
郎
おとこ
chàng trai, con trai
N1
9 nét
盟
liên minh, lời thề
N1
13 nét
従
したが(う),したが(える),より
theo, phục tùng
N1
10 nét
隊
đội, đơn vị
N1
12 nét
織
お(る),お(り),おり,-おり,-お(り)
dệt
N1
18 nét
振
ふ(る),ふ(れる),ふ(るう)
vẫy, rung lắc
N1
10 nét
弁
かんむり,わきま(える),わ(ける),はなびら,あらそ(う)
biện luận, van, cánh hoa
N1
5 nét
就
つ(く),つ(ける)
đảm nhận, đi đến
N1
12 nét
献
たてまつ(る)
dâng, hiến
N1
13 nét
厳
おごそ(か),きび(しい),いか(めしい),いつくし
nghiêm khắc, trang nghiêm
N1
17 nét
維
sợi dây, giữ gìn
N1
14 nét
浜
はま
bờ biển, bãi biển
N1
10 nét
遺
のこ(す)
để lại, sót lại
N1
15 nét
塁
とりで
thành lũy, gôn (bóng chày)
N1
12 nét
邦
くに
nước, quốc gia
N1
7 nét
素
もと
mộc mạc, yếu tố
N1
10 nét
遣
つか(う),-つか(い),-づか(い),つか(わす),や(る)
sai phái, phái cử
N1
13 nét
抗
あらが(う)
chống lại
N1
7 nét
‹ Trước
1
2
…
46
47
48
…
88
89
Sau ›
崎
mũi đất, doi đất
N1
督
đôn đốc, giám sát
N1
催
tổ chức, thúc giục
N1
離
rời xa, tách ra
N1
激
dữ dội, kích động
N1
系
hệ thống, dòng dõi
N1
郎
chàng trai, con trai
N1
盟
liên minh, lời thề
N1
従
theo, phục tùng
N1
隊
đội, đơn vị
N1
織
dệt
N1
振
vẫy, rung lắc
N1
弁
biện luận, van, cánh hoa
N1
就
đảm nhận, đi đến
N1
献
dâng, hiến
N1
厳
nghiêm khắc, trang nghiêm
N1
維
sợi dây, giữ gìn
N1
浜
bờ biển, bãi biển
N1
遺
để lại, sót lại
N1
塁
thành lũy, gôn (bóng chày)
N1
邦
nước, quốc gia
N1
素
mộc mạc, yếu tố
N1
遣
sai phái, phái cử
N1
抗
chống lại
N1