漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
鍋
なべ
cái nồi
N1
17 nét
慈
いつく(しむ)
từ bi, thương yêu
N1
13 nét
伐
き(る),そむ(く),う(つ)
chặt (cây), đánh dẹp
N1
6 nét
漬
つ(ける),つ(かる),-づ(け),-づけ
ngâm, muối (dưa)
N1
14 nét
糾
ただ(す)
xoắn lại, tra xét
N1
9 nét
墳
mộ, gò mộ
N1
15 nét
坪
つぼ
tsubo (đơn vị diện tích khoảng 3,3 m2)
N1
8 nét
紺
xanh đậm, xanh tím than
N1
11 nét
慌
あわ(てる),あわ(ただしい)
hoảng hốt, cuống
N1
12 nét
娯
vui chơi, giải trí
N1
10 nét
舌
した
cái lưỡi
N1
6 nét
羅
うすもの
lụa mỏng, lưới, la liệt
N1
19 nét
峡
はざま
hẻm núi, eo
N1
9 nét
俸
lương bổng
N1
10 nét
厘
li (đơn vị rất nhỏ)
N1
9 nét
峰
みね,ね
đỉnh núi
N1
10 nét
醸
かも(す)
ủ (rượu), gây ra
N1
20 nét
弔
とむら(う),とぶら(う)
phúng điếu, viếng tang
N1
4 nét
乙
おと-,きのと
can Ất, thứ hai
N1
1 nét
汁
しる,-しる,つゆ
nước canh, nước ép
N1
5 nét
尼
あま
ni cô
N1
5 nét
遍
あまね(く)
khắp nơi, lượt
N1
12 nét
衡
cân bằng, cán cân
N1
16 nét
薫
かお(る)
hương thơm, tỏa hương
N1
16 nét
‹ Trước
1
2
…
73
74
75
…
88
89
Sau ›
鍋
cái nồi
N1
慈
từ bi, thương yêu
N1
伐
chặt (cây), đánh dẹp
N1
漬
ngâm, muối (dưa)
N1
糾
xoắn lại, tra xét
N1
墳
mộ, gò mộ
N1
坪
tsubo (đơn vị diện tích khoảng 3,3 m2)
N1
紺
xanh đậm, xanh tím than
N1
慌
hoảng hốt, cuống
N1
娯
vui chơi, giải trí
N1
舌
cái lưỡi
N1
羅
lụa mỏng, lưới, la liệt
N1
峡
hẻm núi, eo
N1
俸
lương bổng
N1
厘
li (đơn vị rất nhỏ)
N1
峰
đỉnh núi
N1
醸
ủ (rượu), gây ra
N1
弔
phúng điếu, viếng tang
N1
乙
can Ất, thứ hai
N1
汁
nước canh, nước ép
N1
尼
ni cô
N1
遍
khắp nơi, lượt
N1
衡
cân bằng, cán cân
N1
薫
hương thơm, tỏa hương
N1