漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
挨
ひら(く)
chen lấn, đến gần
N1
10 nét
憧
あこが(れる)
khao khát, ngưỡng mộ
N1
15 nét
宵
よい
đầu hôm, chập tối
N1
10 nét
妄
みだ(りに)
càn bậy, hoang tưởng
N1
6 nét
酌
く(む)
rót rượu, châm chước
N1
10 nét
蚕
かいこ,こ
con tằm
N1
10 nét
餌
え,えば,えさ,もち
mồi, thức ăn cho thú
N1
14 nét
頒
わ(かつ),わ(ける)
phân phát, ban bố
N1
13 nét
肢
chân tay, chi
N1
8 nét
謄
sao chép
N1
17 nét
脊
せ,せい
xương sống, cột sống
N1
10 nét
嗣
nối dõi, người thừa kế
N1
13 nét
凄
さむ(い),すご(い),すさ(まじい)
ghê gớm, lạnh lẽo
N1
10 nét
嫉
そね(む),ねた(む),にく(む)
ghen tị, đố kỵ
N1
13 nét
膝
ひざ
đầu gối
N1
15 nét
恣
ほしいまま
tùy tiện, phóng túng
N1
10 nét
畝
せ,うね
luống đất; đơn vị diện tích
N1
10 nét
抄
trích, sao chép, tóm lược
N1
7 nét
麺
むぎこ
mì, sợi mì
N1
16 nét
戴
いただ(く)
đội lên đầu, nhận (kính ngữ)
N1
17 nét
爽
あき(らか),さわ(やか),たがう
sảng khoái, mát mẻ
N1
11 nét
裾
すそ
vạt áo, gấu quần; chân núi
N1
13 nét
惰
lười biếng
N1
12 nét
蛮
えびす
man rợ, dã man
N1
12 nét
‹ Trước
1
2
…
40
41
42
…
46
47
Sau ›
挨
chen lấn, đến gần
N1
憧
khao khát, ngưỡng mộ
N1
宵
đầu hôm, chập tối
N1
妄
càn bậy, hoang tưởng
N1
酌
rót rượu, châm chước
N1
蚕
con tằm
N1
餌
mồi, thức ăn cho thú
N1
頒
phân phát, ban bố
N1
肢
chân tay, chi
N1
謄
sao chép
N1
脊
xương sống, cột sống
N1
嗣
nối dõi, người thừa kế
N1
凄
ghê gớm, lạnh lẽo
N1
嫉
ghen tị, đố kỵ
N1
膝
đầu gối
N1
恣
tùy tiện, phóng túng
N1
畝
luống đất; đơn vị diện tích
N1
抄
trích, sao chép, tóm lược
N1
麺
mì, sợi mì
N1
戴
đội lên đầu, nhận (kính ngữ)
N1
爽
sảng khoái, mát mẻ
N1
裾
vạt áo, gấu quần; chân núi
N1
惰
lười biếng
N1
蛮
man rợ, dã man
N1