漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
証
N1 12 nét

bằng chứng, chứng nhận · evidence, proof, certificate

訓 あかし ・ 音 ショウ

Hán Việt: chứng

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ ngôn 言 (lời) cho nghĩa, 正 (chính) gợi âm: lời nói ngay thẳng làm chứng. Hán Việt chứng, như chứng minh, bằng chứng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
chứng
Âm On
ショウ
Âm Kun
あかし
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

ショウ

Âm Kun

あかし
Hán Việt: chứng

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

言
Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

身分を証明するものを見せてください。 (みぶんをしょうめいするものをみせてください)

Vui lòng xuất trình giấy tờ chứng minh nhân thân.