訓 あかし ・ 音 ショウ
Hán Việt: chứng
Bộ ngôn 言 (lời) cho nghĩa, 正 (chính) gợi âm: lời nói ngay thẳng làm chứng. Hán Việt chứng, như chứng minh, bằng chứng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
身分を証明するものを見せてください。 (みぶんをしょうめいするものをみせてください)
Vui lòng xuất trình giấy tờ chứng minh nhân thân.