訓 う(つ) ・ 音 トウ
Hán Việt: thảo
Bộ ngôn 言 (lời) cạnh 寸 (tấc, phép tắc): dùng lời lẽ theo phép tắc để bàn và xét. Hán Việt thảo, như thảo luận, chinh thảo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
その問題について討論した。 (そのもんだいについてとうろんした)
Chúng tôi đã tranh luận về vấn đề đó.