訓 ほま(れ) ・ 音 ヨ
Hán Việt: dự
Phần dưới là 言 (ngôn — lời nói): danh dự là thứ do lời khen của người đời tạo nên; phần trên là dạng rút gọn gợi âm ヨ. Hán Việt "dự": danh dự 名誉, vinh dự, dự vọng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
それは大変名誉なことです。 (それはたいへんめいよなことです)
Đó là một điều rất vinh dự.