Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

danh dự · honor, praise

訓 ほま(れ) ・ 音 ヨ

Hán Việt: dự

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần dưới là 言 (ngôn — lời nói): danh dự là thứ do lời khen của người đời tạo nên; phần trên là dạng rút gọn gợi âm ヨ. Hán Việt "dự": danh dự 名誉, vinh dự, dự vọng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
dự
Âm On
Âm Kun
ほま(れ)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

ほま(れ)
Hán Việt: dự

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

それは大変名誉なことです。 (それはたいへんめいよなことです)

Đó là một điều rất vinh dự.