Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 20 nét

nhường, nhượng lại · yield, hand over

訓 ゆず(る) ・ 音 ジョウ

Hán Việt: nhượng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 言 (ngôn — lời nói) cho nghĩa: nhường nhau bằng lời lẽ khiêm tốn; phần phải gợi âm ジョウ. Hán Việt "nhượng": nhượng bộ 譲歩, chuyển nhượng, nhường nhịn 謙譲.

Thông tin nhanh

Hán Việt
nhượng
Âm On
ジョウ
Âm Kun
ゆず(る)
Số nét
20
JLPT
N1

Âm On

ジョウ

Âm Kun

ゆず(る)
Hán Việt: nhượng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

電車でお年寄りに席を譲りました。 (でんしゃでおとしよりにせきをゆずりました)

Tôi đã nhường ghế cho người già trên tàu.