Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

chẩn đoán, khám · diagnose, examine

訓 み(る) ・ 音 シン

Hán Việt: chẩn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 言 (ngôn — lời nói) cho nghĩa: thầy thuốc hỏi han người bệnh rồi mới định bệnh; phần phải gợi âm シン. Hán Việt "chẩn": chẩn đoán 診断, chẩn bệnh, 診察 chẩn sát là khám bệnh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
chẩn
Âm On
シン
Âm Kun
み(る)
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

シン

Âm Kun

み(る)
Hán Việt: chẩn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

医者に診てもらいました。 (いしゃにみてもらいました)

Tôi đã được bác sĩ khám.