訓 み(る) ・ 音 シン
Hán Việt: chẩn
Bộ 言 (ngôn — lời nói) cho nghĩa: thầy thuốc hỏi han người bệnh rồi mới định bệnh; phần phải gợi âm シン. Hán Việt "chẩn": chẩn đoán 診断, chẩn bệnh, 診察 chẩn sát là khám bệnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
医者に診てもらいました。 (いしゃにみてもらいました)
Tôi đã được bác sĩ khám.