Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

mời, dụ dỗ · invite, tempt

訓 さそ(う) ・ 音 ユウ

Hán Việt: dụ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 言 (ngôn — lời nói) cho nghĩa: rủ rê, dụ dỗ đều bằng lời; 秀 (tú — đẹp đẽ) gợi âm ユウ, lời càng hay càng dễ dụ. Hán Việt "dụ": dụ dỗ, 誘惑 dụ hoặc là cám dỗ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
dụ
Âm On
ユウ
Âm Kun
さそ(う)
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

ユウ

Âm Kun

さそ(う)
Hán Việt: dụ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

友だちを映画に誘いました。 (ともだちをえいがにさそいました)

Tôi đã rủ bạn đi xem phim.