訓 さそ(う) ・ 音 ユウ
Hán Việt: dụ
Bộ 言 (ngôn — lời nói) cho nghĩa: rủ rê, dụ dỗ đều bằng lời; 秀 (tú — đẹp đẽ) gợi âm ユウ, lời càng hay càng dễ dụ. Hán Việt "dụ": dụ dỗ, 誘惑 dụ hoặc là cám dỗ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友だちを映画に誘いました。 (ともだちをえいがにさそいました)
Tôi đã rủ bạn đi xem phim.