漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
諭
N1 16 nét

khuyên bảo, dạy dỗ · rebuke, admonish, charge

訓 さと(す) ・ 音 ユ

Hán Việt: dụ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ Ngôn (言) cho nghĩa, chữ Du (兪) gợi âm: dùng lời lẽ khuyên bảo, như giáo dụ, chiếu dụ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
dụ
Âm On
ユ
Âm Kun
さと(す)
Số nét
16
JLPT
N1

Âm On

ユ

Âm Kun

さと(す)
Hán Việt: dụ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

言
Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

先生は生徒を優しく諭した。 (せんせいはせいとをやさしくさとした)

Thầy giáo nhẹ nhàng khuyên bảo học sinh.