訓 うた(い),うた(う) ・ 音 ヨウ 🔊
Hán Việt: dao
Bộ 言 (lời) cho nghĩa: lời hát truyền miệng. Hán Việt dao như trong ca dao, đồng dao.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本の民謡を歌う。 (にほんのみんようをうたう)
Tôi hát dân ca Nhật Bản.