訓 かな(う),やわ(らぐ) ・ 音 カイ
Hán Việt: hài
Bộ ngôn 言 cho nghĩa, chữ 皆 (giai - tất cả) gợi âm: lời nói khiến mọi người hòa hợp - "hài hòa", "khôi hài".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
俳諧は日本の詩の一つだ。 (はいかいはにほんのしのひとつだ)
Haikai là một thể thơ của Nhật Bản.