訓 なぞ ・ 音 メイ,ベイ
Hán Việt: mê
Bộ 言 (lời nói) và 迷 (mê, lạc lối): lời nói làm người nghe lạc lối, câu đố. Hán Việt mê → mê ngữ (câu đố).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
その事件は今も謎のままだ。 (そのじけんはいまもなぞのままだ)
Vụ việc đó đến nay vẫn còn là một bí ẩn.