・ 音 フ
Hán Việt: phổ
Bộ 言 (lời) cho nghĩa, 普 (phổ) gợi âm: ghi chép có thứ tự, như gia phổ, nhạc phổ, phổ nhạc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女は楽譜を見ながらピアノを弾いた。 (かのじょはがくふをみながらピアノをひいた)
Cô ấy vừa nhìn bản nhạc vừa chơi piano.