・ 音 カイ
Hán Việt: giới
木 (gỗ) cho nghĩa, 戒 (giới — răn, canh phòng) gợi âm: cỗ máy gỗ thời xưa. Ghép 機械 (cơ giới) là "máy móc". Hán Việt "giới".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この機械は新しいです。 (このきかいはあたらしいです)
Cái máy này thì mới.