漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
礁
đá ngầm, rạn
N1
17 nét
屯
たむろ
đồn trú, tụ tập
N1
4 nét
姻
hôn nhân, thông gia
N1
9 nét
賭
か(ける),かけ
đánh cược, cờ bạc
N1
15 nét
擬
まが(い),もど(き)
mô phỏng, bắt chước
N1
17 nét
塀
tường rào, hàng rào
N1
12 nét
唇
くちびる
môi
N1
10 nét
睦
むつ(まじい),むつ(む),むつ(ぶ)
hòa thuận, thân mật
N1
13 nét
閑
nhàn rỗi, yên tĩnh
N1
12 nét
幽
ふか(い),かす(か),くら(い),しろ(い)
u tối, sâu kín, ma
N1
9 nét
曹
quan lại, hạ sĩ quan
N1
11 nét
詠
よ(む),うた(う)
ngâm vịnh, làm thơ
N1
12 nét
卑
いや(しい),いや(しむ),いや(しめる)
thấp hèn, đê tiện
N1
9 nét
侮
あなど(る),あなず(る)
khinh thường, coi rẻ
N1
8 nét
鋳
い(る)
đúc (kim loại)
N1
15 nét
抹
xóa, bôi, quét
N1
8 nét
尉
sĩ quan cấp úy
N1
11 nét
隷
したが(う),しもべ
nô lệ, lệ thuộc
N1
16 nét
禍
わざわい
tai họa
N1
13 nét
酪
sữa, chế phẩm từ sữa
N1
13 nét
茎
くき
thân cây, cuống
N1
8 nét
汎
ただよ(う),ひろ(い)
rộng khắp, phổ quát
N1
6 nét
頃
ころ,ごろ,しばら(く)
khoảng, lúc, chừng
N1
11 nét
帥
tướng chỉ huy, thống soái
N1
9 nét
‹ Trước
1
2
…
35
36
37
…
46
47
Sau ›
礁
đá ngầm, rạn
N1
屯
đồn trú, tụ tập
N1
姻
hôn nhân, thông gia
N1
賭
đánh cược, cờ bạc
N1
擬
mô phỏng, bắt chước
N1
塀
tường rào, hàng rào
N1
唇
môi
N1
睦
hòa thuận, thân mật
N1
閑
nhàn rỗi, yên tĩnh
N1
幽
u tối, sâu kín, ma
N1
曹
quan lại, hạ sĩ quan
N1
詠
ngâm vịnh, làm thơ
N1
卑
thấp hèn, đê tiện
N1
侮
khinh thường, coi rẻ
N1
鋳
đúc (kim loại)
N1
抹
xóa, bôi, quét
N1
尉
sĩ quan cấp úy
N1
隷
nô lệ, lệ thuộc
N1
禍
tai họa
N1
酪
sữa, chế phẩm từ sữa
N1
茎
thân cây, cuống
N1
汎
rộng khắp, phổ quát
N1
頃
khoảng, lúc, chừng
N1
帥
tướng chỉ huy, thống soái
N1