訓 あ(う) ・ 音 ソウ
Hán Việt: tao
Bộ 辶 (sước — bước đi) cho nghĩa, 曹 (tào) gợi âm ソウ. Đang đi đường thì đụng phải chuyện, thường là chuyện chẳng lành. Hán Việt "tao": tao ngộ 遭遇, tao nạn 遭難.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
山で事故に遭いました。 (やまでじこにあいました)
Tôi đã gặp tai nạn trên núi.