訓 ちか(う) ・ 音 セイ 🔊
Hán Việt: thệ
折 (bẻ gãy) + 言 (lời nói): lời nói dứt khoát như bẻ gãy mũi tên để thề. Hán Việt thệ như tuyên thệ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
二人は愛を誓った。 (ふたりはあいをちかった)
Hai người đã thề nguyện yêu nhau.