訓 うた ・ 音 シ 🔊
Hán Việt: thi
Bộ 言 (lời nói) cho nghĩa, 寺 (tự) gợi âm: lời được trau chuốt thành thơ — thi trong "thi ca", "thi sĩ".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は有名な詩人だ。 (かれはゆうめいなしじんだ)
Anh ấy là một nhà thơ nổi tiếng.