訓 くわ(しい),つまび(らか) ・ 音 ショウ
Hán Việt: tường
Bộ 言 (lời nói) cho nghĩa, 羊 (dương) gợi âm: nói rõ ràng từng chi tiết — tường trong "tường tận", "tường thuật".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
作者不詳の古い歌だ。 (さくしゃふしょうのふるいうただ)
Đó là một bài hát cổ không rõ tác giả.