漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
訟
N1 11 nét

kiện tụng · sue, accuse

・ 音 ショウ

Hán Việt: tụng

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 言 (lời nói) và 公 (công: công khai): đưa lời lẽ ra nơi công đường để phân xử — tụng trong "kiện tụng", "tố tụng".

Thông tin nhanh

Hán Việt
tụng
Âm On
ショウ
Âm Kun
—
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ショウ

Âm Kun

—
Hán Việt: tụng

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

言
Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

両社の争訟は三年も続いた。 (りょうしゃのそうしょうはさんねんもつづいた)

Vụ tranh tụng giữa hai công ty kéo dài tới ba năm.