漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
喪
も
tang, để tang
N1
12 nét
伴
ともな(う)
đi cùng, kèm theo
N1
7 nét
養
やしな(う)
nuôi, nuôi dưỡng
N1
15 nét
懸
か(ける),か(かる)
treo, lo lắng
N1
20 nét
街
まち
phố, đường phố
N1
12 nét
契
ちぎ(る)
giao ước, lời thề
N1
9 nét
躍
おど(る)
nhảy, nhảy vọt
N1
21 nét
棄
す(てる)
vứt bỏ, từ bỏ
N1
13 nét
邸
やしき
dinh thự
N1
8 nét
籍
sổ bộ, hộ tịch
N1
20 nét
縮
ちぢ(む),ちぢ(まる),ちぢ(める),ちぢ(れる),ちぢ(らす)
co lại, thu nhỏ
N1
17 nét
還
かえ(る)
trở về, trả lại
N1
16 nét
属
さかん,つく,やから
thuộc về, loại
N1
12 nét
枠
わく
khung, giới hạn
N1
8 nét
露
つゆ
sương; lộ ra
N1
21 nét
沖
おき,おきつ,ちゅう(する),わく
ngoài khơi
N1
7 nét
緩
ゆる(い),ゆる(やか),ゆる(む),ゆる(める)
lỏng, chậm, nới
N1
15 nét
射
い(る),さ(す),う(つ)
bắn, chiếu
N1
10 nét
購
mua
N1
17 nét
充
あ(てる),み(たす)
đầy, sung túc
N1
6 nét
跡
あと
dấu vết
N1
13 nét
貢
みつ(ぐ)
cống nạp, cống hiến
N1
10 nét
鹿
しか,か
con hươu
N1
11 nét
却
かえ(って),しりぞ(く),しりぞ(ける)
từ chối, lùi lại
N1
7 nét
‹ Trước
1
2
…
7
8
9
…
46
47
Sau ›
喪
tang, để tang
N1
伴
đi cùng, kèm theo
N1
養
nuôi, nuôi dưỡng
N1
懸
treo, lo lắng
N1
街
phố, đường phố
N1
契
giao ước, lời thề
N1
躍
nhảy, nhảy vọt
N1
棄
vứt bỏ, từ bỏ
N1
邸
dinh thự
N1
籍
sổ bộ, hộ tịch
N1
縮
co lại, thu nhỏ
N1
還
trở về, trả lại
N1
属
thuộc về, loại
N1
枠
khung, giới hạn
N1
露
sương; lộ ra
N1
沖
ngoài khơi
N1
緩
lỏng, chậm, nới
N1
射
bắn, chiếu
N1
購
mua
N1
充
đầy, sung túc
N1
跡
dấu vết
N1
貢
cống nạp, cống hiến
N1
鹿
con hươu
N1
却
từ chối, lùi lại
N1