漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
害
tổn hại, thiệt hại
N3
10 nét
宅
nhà ở
N3
6 nét
備
そな(える),そな(わる),つぶさ(に)
chuẩn bị, trang bị
N3
12 nét
展
mở rộng, triển lãm
N3
10 nét
規
quy tắc, chuẩn mực
N3
11 nét
違
ちが(う),ちが(い),ちが(える),-ちが(える),たが(う),たが(える)
khác, sai
N3
13 nét
訪
おとず(れる),たず(ねる),と(う)
thăm viếng
N3
11 nét
輸
vận chuyển
N3
16 nét
警
いまし(める)
cảnh báo, răn
N3
19 nét
独
ひと(り)
một mình, độc lập
N3
9 nét
条
えだ,すじ
điều khoản
N3
7 nét
算
そろ
tính toán
N3
14 nét
副
phụ, phó
N3
11 nét
州
す
châu, bang, tỉnh
N3
6 nét
率
ひき(いる)
tỉ lệ, dẫn dắt
N3
11 nét
線
すじ
đường, tuyến
N3
15 nét
想
おも(う)
suy nghĩ, tưởng tượng
N3
13 nét
述
の(べる)
trình bày, kể
N3
8 nét
武
たけ,たけ(し)
võ, quân sự
N3
8 nét
念
ý nghĩ, tưởng niệm
N3
8 nét
労
ろう(する),いたわ(る),いた(ずき),ねぎら,つか(れる),ねぎら(う)
lao động, vất vả
N3
7 nét
例
たと(える)
ví dụ, lệ thường
N3
8 nét
然
しか,しか(り),しか(し),さ
như thế, tự nhiên
N3
12 nét
張
は(る),-は(り),-ば(り)
căng, kéo dài
N3
11 nét
‹ Trước
1
2
…
8
9
10
…
16
17
Sau ›
害
tổn hại, thiệt hại
N3
宅
nhà ở
N3
備
chuẩn bị, trang bị
N3
展
mở rộng, triển lãm
N3
規
quy tắc, chuẩn mực
N3
違
khác, sai
N3
訪
thăm viếng
N3
輸
vận chuyển
N3
警
cảnh báo, răn
N3
独
một mình, độc lập
N3
条
điều khoản
N3
算
tính toán
N3
副
phụ, phó
N3
州
châu, bang, tỉnh
N3
率
tỉ lệ, dẫn dắt
N3
線
đường, tuyến
N3
想
suy nghĩ, tưởng tượng
N3
述
trình bày, kể
N3
武
võ, quân sự
N3
念
ý nghĩ, tưởng niệm
N3
労
lao động, vất vả
N3
例
ví dụ, lệ thường
N3
然
như thế, tự nhiên
N3
張
căng, kéo dài
N3