漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
頁
Hiệt
9 nét ·
頁
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
顎
cằm, hàm
N1
頓
đột ngột; sắp xếp
N1
頰
má
N1
頒
phân phát, ban bố
N1
頃
khoảng, lúc, chừng
N1
頻
thường xuyên, liên tục
N1
顕
hiển hiện, rõ ràng
N1
須
cần phải, tất yếu
N1
頑
cứng đầu, ngoan cố
N1
顧
ngoảnh lại, quan tâm
N1
項
gáy; khoản, mục
N1
頂
đỉnh; nhận (khiêm nhường)
N2
預
gửi, giao giữ
N2
順
thứ tự; thuận theo
N2
頼
nhờ cậy, tin cậy
N3
類
loại, chủng loại
N3
顔
khuôn mặt
N4
頭
cái đầu
N4
題
đề mục, chủ đề
N4
領
lãnh thổ
N2
額
số tiền, trán
N2
願
nguyện, mong
N3