漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
💬
← Quay lại danh sách
💬 Mẫu câu hằng ngàyJLPT N5⏱ 2 phút đọc漢 36 Kanji

教室きょうしつでよく使つかう言葉ことば

Những câu thầy cô hay nói trong lớp

先生せんせいおはようございます。席せきに座すわってください。

Thầy giáo: Chào buổi sáng. Các em ngồi vào chỗ đi nào.

先生せんせいでは、教科書きょうかしょの十じゅうページを開ひらいてください。よく聞きいてくださいね。

Thầy giáo: Nào, các em mở sách giáo khoa trang 10. Hãy nghe cho kỹ nhé.

先生せんせい声こえが小ちいさいですよ。もう一度いちど言いってください。

Thầy giáo: Em nói bé quá. Em nói lại một lần nữa đi.

学生がくせいすみません、今いまの言葉ことばの意味いみが分わかりません。もう少すこしゆっくりお願ねがいします。

Học sinh: Thưa thầy, em không hiểu nghĩa của từ vừa rồi ạ. Thầy nói chậm hơn một chút được không ạ?

先生せんせいはい、いいですよ。この漢字かんじをノートに書かいてください。質問しつもんがある人ひとは手てを上あげてください。

Thầy giáo: Ừ, được chứ. Các em viết chữ Kanji này vào vở. Em nào có câu hỏi thì giơ tay lên.

先生せんせいもう時間じかんですね。今日きょうはここまでです。宿題しゅくだいを忘わすれないでください。

Thầy giáo: Đến giờ rồi nhỉ. Hôm nay chúng ta dừng ở đây. Các em đừng quên làm bài tập nhé.

Nguồn: Kanjiyo biên soạn

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

漢 Kanji trong bài

Theo cấp JLPT · số nhỏ = số lần xuất hiện

N2 · 1

✍️ Mẫu câu & ngữ pháp

  • 〜てくださいhãy ... (yêu cầu lịch sự)
  • 〜ないでくださいxin đừng ...
  • もう一度thêm một lần nữa
  • 〜が分かりませんtôi không hiểu ...
  • もう少し〜... thêm một chút nữa
  • ここまでですdừng ở đây (kết thúc buổi học)

Bài đọc khác

💬毎日のあいさつ
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Lời chào mỗi ngày

Các câu chào cơ bản người Nhật dùng mỗi ngày: sáng, trưa, tối, trước và sau bữa ăn.

⏱ 1 phút đọc漢 17 Kanji
💬お店で使う表現
💬 Mẫu câu hằng ngàyN5

Mua sắm ở cửa hàng

Hỏi giá, mua hàng và thanh toán - 4 câu dùng được ngay khi đi mua sắm ở Nhật.

⏱ 1 phút đọc漢 13 Kanji
💬天気の話
💬 Mẫu câu hằng ngàyN4

Nói chuyện về thời tiết

Đoạn hội thoại ngắn về thời tiết - chủ đề mở đầu câu chuyện quen thuộc nhất ở Nhật.

⏱ 1 phút đọc漢 24 Kanji